chăm nom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lo lắng, săn sóc, chăm sóc một cách chu đáo: Hành động dành sự quan tâm, theo dõi và thực hiện những việc cần thiết để giữ gìn sức khỏe, sự phát triển hoặc tình trạng tốt cho một người, một vật hoặc một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cái có bổn phận chăm nom cha mẹ già. (Con cái có bổn phận chăm sóc cha mẹ già.)
- Cô y tá tận tình chăm nom các bệnh nhân. (Cô y tá tận tình chăm sóc các bệnh nhân.)
- Người nông dân chăm nom từng gốc lúa trên đồng ruộng. (Người nông dân chăm sóc từng gốc lúa trên đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chăm nom chu đáo": chăm sóc một cách cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
- Gia đình chăm nom ông cụ rất chu đáo. (Gia đình chăm sóc ông cụ rất chu đáo.)
"tự tay chăm nom": tự mình trực tiếp chăm sóc, không nhờ vả người khác.
- Bà mẹ tự tay chăm nom đứa con nhỏ. (Bà mẹ tự tay chăm sóc đứa con nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăm sóc (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động quan tâm, giúp đỡ để bảo vệ hoặc duy trì. "Chăm nom" thường nhấn mạnh hơn đến sự lo lắng, để ý tỉ mỉ.
- Săn sóc (động từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc một số ngữ cảnh cụ thể.
- Nuôi dưỡng (động từ): chăm sóc và cung cấp dinh dưỡng để lớn lên, phát triển (thường dùng cho trẻ em, vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Săn sóc: quan tâm, chăm chút.
- Trông nom: coi sóc, quản lý và chăm lo.
- Phụng dưỡng: chăm sóc, phục vụ (thường dùng cho bậc bề trên, cha mẹ).
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: không quan tâm, để mặc cho tự lo.
- Lơ là: không chú ý, không quan tâm đúng mức.
- Bỏ bê: không chăm sóc, làm cho xuống cấp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chăm nom như trứng, hứng nom như hoa": (Thành ngữ cổ) ý nói chăm sóc, nâng niu một cách rất cẩn thận, quý giá.
- "Có công chăm nom, có ngày tươi tốt": (Tục ngữ) Nhấn mạnh sự chăm chỉ chăm sóc sẽ đem lại kết quả tốt đẹp.
- đgt. Lo lắng săn sóc: Phải tự mình chăm nom tất cả (NgKhải).